25.3%

8.8%

19.5%

Máy in HP M127FN - CZ181A

Tính năng nổi bật:

In Laser, copy, scan, Fax Laser khổ A4, độ phân giải 600x600dpi, USB2.0, RJ45, Bộ nhớ: 128 Mb. Scan 600x600dpi

HP LaserJet P1102 (CE651A)

Tính năng nổi bật:

In LASER khổ A4, Độ phân giải 600 x 1200dpi. USB 2.0, bộ nhớ 2MB. Tốc độ in 18ppm

Máy in HP 4515 - A9J41B

Tính năng nổi bật:

In phun màu, scan, copy, Web, tốc độ in 8.8 trang/phút (đen), 5.2 trang/phút (màu), kết nối USB 2.0. Wifi, ePrint

Máy in HP 2545 - A9U23B

Tính năng nổi bật:

Deskjet Ink Advantage 2545 e0AIO: Print Speed 7ppm/4ppm, monthly cycle: 1000 pages monthly. Cariridge CZ107A, CZ108A

Máy in HP J4660

Tính năng nổi bật:

In Phun màu, copy, scan, Fax Phun khổ A 4, độ phân giải 4800x1200 dpi. Bộ nhớ: 16Mb. Tốc độ in: 28ppm (black) - 22ppm (color), copy: 22ppm (black) - 28ppm (color), scan 1200x2400dpi (sp: Windows, Mac, Linux)

Máy in HP 1515 - B2L57B

Tính năng nổi bật:

In phun màu, scan, copy, tốc độ in 7 trang/phút (đen), 4 trang/phút (màu), Resolution upto 1200x1200dpi, kết nối USB 2.0. Dùng mực HP 678.

HP LaserJet Pro 400 Printer M401D

Tính năng nổi bật:

Up to 33pm (A4), up to 1200 x 1200dpi, As fast as 8 sec  , HP FastRes 1200, Resolution Enhancement technologu ( Ret), Processor 800MHz, Memory 128MB, Recommended monthly  volume: 750 to 3,000 pages, duty cycle 50,000 pages. In put: 50 sheet multipurpose tray 1, 250 sheet tray 2; out put: 150 sheet output bin, ; Duplex , Connectivity : HP ePrint capability ;  1 Hi-Speed USB 2.0;  Dimensions (W x D x H) : 364.6 x 368 x 267.5 mm; Weight :10.1 kg
Use: CF280A ( 2,700 standerd pages)

Bảo hành: 36 tháng

Khuyến mãi: tặng thẻ cào điện thoại 1.000.000 đ đến 15/12/2013

HP LaserJet Pro 400 Printer M401DN

Tính năng nổi bật:

Up to 33pm (A4), up to 1200 x 1200dpi, As fast as 8 sec  , HP FastRes 1200, Resolution Enhancement technologu ( Ret), Processor 800MHz, Memory 256MB, Recommended monthly  volume: 750 to 3,000 pages, duty cycle 50,000 pages. In put: 50 sheet multipurpose tray 1, 250 sheet tray 2; out put: 150 sheet output bin, ; Duplex , Connectivity : HP ePrint capability ;  1 Hi-Speed USB 2.0 , 1 Ethernet 10/100/1000 Base-TX network ;  Dimensions (W x D x H) : 364.6 x 368 x 267.5 mm; Weight :10.1 kg
Use: CF280A ( 2,700 standerd pages)

Bảo hành: 36 tháng

Khuyến mãi: tặng thẻ cào điện thoại 1.000.000 đ đến 15/12/2013

HP LaseJet P2035

Tính năng nổi bật:

Up to 30ppm (Letter/A4), up to 600 x 600dpi, Processor 266MHZ, Memory 16MB, recommended month volume 500 to 2,500 pages, Duty cycle up tp 2,500 pages, input 50 sheet multipupose tray 1, 250 sheets tray 2. Out put: 150 sheet output bin. IEEE 1284 compliant parallel port, one Hi-Speed USB  2.0 port. Dimensions (w x d x h): 365 x 368 x 268mm (14.4 x 14.5 x 10.6 in). Weight: 10.7kg(23.6lb).
Use: CE505A (2,300 standad pages)

Khuyến Mãi: tặng thẻ điện thoại 500.000 vnđ.

T790/T1300/T2300 PS Upgrate Kit

Tính năng nổi bật:

HP Jetdirect 630n IPv6 Gigabit Print Svr

Tính năng nổi bật:

HP GL/2 Card for Designjet 500/800 Seires

Tính năng nổi bật:

HP Designjet 500/800 Seires 128MB Upgrade Kit

Tính năng nổi bật:

HP Designjet T/Zseries STAND 24"

Tính năng nổi bật:

HP Designjet 100/500/800 24 Stand & Bin

Tính năng nổi bật:

HP DesignJet 4530 HD Scan

Tính năng nổi bật:

Tốc độ scan: Màu: (200 dpi/400 dpi Turbo): 3 in/sec ,  Đen trắng (200 dpi/400 dpi Turbo): 10 in/sec    
Độ phân giải: - Tối ưu: 300 x 300 dpi ,  Thường: 200 x 200 dpi , Nháp: 150 x 150 dpi ,  Copy : 1 -> 10,000%. Hổ trợ 1000 trang/1 lần copy.
Xử lý giấy: giấy rời và giấy cứng
Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Hi-Speed USB 2.0 certified; FireWire (IEEE-1394a compliant).
Bộ xử lý và bộ nhớ: Intel Pentium 4 2.8 GHz, 1GB RAM , 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H): máy in: 70.8 x 33.4 x 54.3 in. Kiện hàng: 75.2 x 26.8 x 29.9 in      

HP Designjet 5100 60 in Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in: 17m2/giờ. Tối ưu: 9m2/giờ. Cao nhất 52m2/giờ.    
Độ phân giải: 1200 x 600 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: TIFF 6.0, JPEG, CALS/G4, HP-GL/2, HP RTL.
Giao diện kết nối: 1 parallel, 1 RJ-45 (10/100 Base-TX).
Bộ nhớ: 128MB (tiêu chuẩn) hoặc 256MB (cao nhất), 40GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 2430 x 680 x 1280 mm. 
Printhead  HP 705 ( 6 đầu ) : CD953A/CD954A/CD955A/CD956A/CD957A/CD958A Supllies HP705 : CD959A/CD960A/CD961A/CD962A/CD963A/CD964A

HP Designjet Z6200 60-in Photo Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in: Bản vẽ đường thẳng: 17giây/trang khổ A1. Hình ảnh màu: - In nhanh: 128.5m2/giờ  trên giấy phủ. Tối ưu: 13.1m2/giờ trên giấy bóng. Tốc độ cao nhất: 140m2/giờ.
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động, trục cuốn giấy lại.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4.
Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); EIO Jetdirect accessory slot; Hi-Speed USB 2.0 certified.
Bộ nhớ: 32GB (Ảo hóa dựa trên 1GB hoặc 1,5GB), 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H):  Máy in: 2430 x 690 x 1370 mm. Kiện hàng:  2690 x 750 x 1200 mm.
Printhead  HP 771 ( 4 cặp đầu ) : CE017A /CE018A /CE019A /CE020A. Supllies HP771 : CE037A /CE038A /CE039A /CE040A  /CE041A /CE042A/CE043A/CE044A

HP Designjet Z6200 42-in Photo Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in: bản vẽ đường thẳng: 17giây/trang khổ A1.  Hình ảnh màu: - In nhanh: 128.5m2/giờ  trên giấy phủ. Tối ưu: 13.1m2/giờ trên giấy bóng. Tốc độ cao nhất: 140m2/giờ.
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động, thùng giấy.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, CALS G4.
Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); EIO Jetdirect accessory slot; Hi-Speed USB 2.0 certified.
Bộ nhớ: 32GB (Ảo hóa dựa trên 1GB hoặc 1,5GB), 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1970 x 690 x 1370 mm. Kiện hàng:  2230 x 750 x 1200 mm.
Printhead  HP 771 ( 4 cặp đầu ) : CE017A /CE018A /CE019A /CE020A. Supllies HP771 : CE037A /CE038A /CE039A /CE040A  /CE041A /CE042A/CE043A/CE044A

HP Designjet Z6100ps 60 in Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in:  In nhanh: 42giây/trang (giấy coated); 2.1phút/trang (giấy glossy) In thường: 3.5phút/trang (giấy glossy). Tối ưu: 5 phút/trang (giấy glossy).
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.6, HP-GL/2, HP-RTL,TIFF, JPEG, CALS G4.
Giao diện kết nối:1 EIO slot, Gigabit Ethernet.
Bộ nhớ: 256MB, 40GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 2450 x 700 x 1350 mm. Kiện hàng: 2725 x 750 x 1361 mm.
Printhead  HP 775 ( 4 cặp đầu ) : C9460A/C9461A/C9462A/C9463A. Supllies HP91 ( 8 hộp ) : C9464A/C9465A/C9466A/ C9467A/C9468A/ C9469A /C9470A / C9471A

HP Designjet Z6100 60 in Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in:  In nhanh: 42giây/trang (giấy coated); 2.1phút/trang (giấy glossy),  In thường: 3.5phút/trang (giấy glossy). Tối ưu: 5 phút/trang (giấy glossy).
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4.
Giao diện kết nối:1 EIO slot, Gigabit Ethernet.
Bộ nhớ: 256MB (hổ trợ lê đến 512MB), 40GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 2450 x 700 x 1350 mm. Kiện hàng: 2725 x 750 x 1361 mm.
Printhead  HP 775 ( 4 cặp đầu ) : C9460A/C9461A/C9462A/C9463A. Supllies HP91 ( 8 hộp ) : C9464A/C9465A/C9466A/ C9467A/C9468A/ C9469A /C9470A / C9471A

HP Designjet Z6100ps 42 in Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in: In nhanh: 42giây/trang (giấy coated); 2.1phút/trang (giấy glossy), In thường: 3.5phút/trang (giấy glossy). Tối ưu: 5 phút/trang (giấy glossy).
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: Adobe PostScript 3, Adobe PDF 1.6, HP-GL/2, HP-RTL,TIFF, JPEG, CALS G4.
Giao diện kết nối:1 EIO slot, Gigabit Ethernet.
Bộ nhớ: 256MB (hổ trợ lê đến 512MB), 40GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1970 x 700 x 1350 mm. Kiện hàng: 2260 x 750 x 1216 mm.
Printhead  HP 775 ( 4 cặp đầu ) : C9460A/C9461A/C9462A/C9463A. Supllies HP91 ( 8 hộp ) : C9464A/C9465A/C9466A/ C9467A/C9468A/ C9469A /C9470A / C9471A

HP Designjet Z6100 42 in Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in:  In nhanh: 42giây/trang (giấy coated); 2.1phút/trang (giấy glossy),  In thường: 3.5phút/trang (giấy glossy). Tối ưu: 5 phút/trang (giấy glossy).
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: HP-GL/2, HP-RTL, TIFF, JPEG, CALS G4.
Giao diện kết nối:1 EIO slot, Gigabit Ethernet.
Bộ nhớ: 256MB (hổ trợ lê đến 512MB), 40GB HDD.
Kích thước (W x D x H): Máy in: 1970 x 700 x 1350 mm. Kiện hàng: 2260 x 750 x 1216 mm.
Printhead  HP 775 ( 4 cặp đầu ) : C9460A/C9461A/C9462A/C9463A. Supllies HP91 ( 8 hộp ) : C9464A/C9465A/C9466A/ C9467A/C9468A/ C9469A /C9470A / C9471A

HP Designjet Z5200 PS 44 Inch Photo Printer

Tính năng nổi bật:

Tốc độ in: (in màu) : In nhanh: 1.4 phút/trang (giấy coated);  In thường: 2.6 phút/trang (giấy coated); 3.4phút/trang (giấy glossy) Tối ưu: 5.1phút/trang (giấy glossy)
Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi.
Công nghệ: In phun nhiệt HP.
Xử lý giấy: nạp giấy tờ, giấy cuộn, cắt giấy tự động.
Ngôn ngữ in: Adobe PostScript 3, Adobe PDF, TIFF, JPEG, CALS G4, HP PCL 3 GUI, HP-GL/2.
Giao diện kết nối: Gigabit Ethernet (1000Base-T); Hi-Speed USB 2.0 certified; EIO Jetdirect accessory slot.
Bộ nhớ: 32GB (ảo hóa), 160GB HDD.
Kích thước (W x D x H):  Máy in: 1770 x 690 x 1047 mm.
Printhead  HP70 ( 4 đầu ) : C9404A/C9405A/C9406A/C9407A Supllies HP70 ( 8 hộp ) : C9448A/C9449A/C9451A/C9452A/C9453A/ C9454A /C9455A /C9390A

Hỗ trợ khách hàng

Phòng kinh doanh

  • Quang Khải

  • Thanh Điền

  • Quang Khải

  • Thanh Điền

Phòng kỹ thuật

  • Phước lộc

  • Phước lộc

  • Nhận bản tin
  • Hãy nhập Email của bạn và nhấn nút "Đăng ký", bạn sẽ nhận được các thông tin mới nhất của THẾ GIỚI TIN HỌC qua email.
  • Đăng ký
Những ô có dấu sao ( *) là bắt buộc phải nhập.
*Tên truy cập :
*Mật khẩu :